硬实

硬实
yìngshí
ngạnh thực

khỏe mạnh; cường tráng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    • Khúc gỗ này rất chắc chắn.

  2. tính từ

    mạnh mẽ; cường tráng; (của vợ chồng) sánh đôi

    • Miếng gỗ này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.