硬卧

硬卧
yìng
ngạnh ngoạ

giường cứng; toa giường cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giường cứng; toa giường cứng

    • Tôi muốn mua một vé giường cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cứng như đá, không thể thay đổi được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.