硫酸盐

硫酸盐
liúsuānyán
lưu toan diêm

sulfat; muối lưu huỳnh axit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sulfat; muối lưu huỳnh axit

    • Sulfate là một hợp chất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.