Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
/
硫胺素
硫胺素
lưu át tố
Tằng Ấm Quyền (Donald Tsang, 1944–), Trưởng quan Hành chính thứ hai của Hồng Kông (2005–2012)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tằng Ấm Quyền (Donald Tsang, 1944–), Trưởng quan Hành chính thứ hai của Hồng Kông (2005–2012)
- B1。
Thiamine là vitamin B1.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ硫胺素
Phồn thể硫
lưu át tố
Tằng Ấm Quyền (Donald Tsang, 1944–), Trưởng quan Hành chính thứ hai của Hồng Kông (2005–2012)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tằng Ấm Quyền (Donald Tsang, 1944–), Trưởng quan Hành chính thứ hai của Hồng Kông (2005–2012)
- B1。
Thiamine là vitamin B1.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu