/
硕果
硕果
thạc quả
thành tựu lớn; kết quả to
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành tựu lớn; kết quả to
- 貳名danh từ
người đứng đầu hội; hội trưởng
- 參名danh từ
thành quả; kết quả lớn
- 。
Họ đã đạt được thành công rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
硕果
Phồn thể碩果
thạc quả
thành tựu lớn; kết quả to
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành tựu lớn; kết quả to
- 貳名danh từ
người đứng đầu hội; hội trưởng
- 參名danh từ
thành quả; kết quả lớn
- 。
Họ đã đạt được thành công rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu