硕果

硕果
shuòguǒ
thạc quả

thành tựu lớn; kết quả to

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành tựu lớn; kết quả to

  2. danh từ

    người đứng đầu hội; hội trưởng

  3. danh từ

    thành quả; kết quả lớn

    • Họ đã đạt được thành công rực rỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.