硐室

硐室
dòngshì
động thất

phòng hầm; buồng khai thác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng hầm; buồng khai thác

    • Cái buồng này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.