硅胶

硅胶
guījiāo
khuê giao

silica gel; keo silicon

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    silica gel; keo silicon

    • Loại silicon này rất mềm.

  2. danh từ

    cao su silicon

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.