/
砾石
砾石
lịch thạch
sỏi; đá dăm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sỏi; đá dăm
- 。
Con đường này có rất nhiều sỏi.
- 貳名danh từ
có phong cách; sành điệu; có gu
- 。
Trên bãi biển có rất nhiều sỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
砾石
Phồn thể礫石
lịch thạch
sỏi; đá dăm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sỏi; đá dăm
- 。
Con đường này có rất nhiều sỏi.
- 貳名danh từ
có phong cách; sành điệu; có gu
- 。
Trên bãi biển có rất nhiều sỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu