砾石

砾石
shí
lịch thạch

sỏi; đá dăm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sỏi; đá dăm

    • Con đường này có rất nhiều sỏi.

  2. danh từ

    có phong cách; sành điệu; có gu

    • Trên bãi biển có rất nhiều sỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.