砸醒

砸醒
xǐng
tạp tỉnh

đánh thức; làm tỉnh táo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh thức; làm tỉnh táo

    • Anh ấy bị đồng hồ báo thức đánh thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.