砸夯

砸夯
hāng
tạp hãng

dùi đất; đập đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùi đất; đập đất

    • Họ đang đầm đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng đá đập mạnh xuống, như một vòng lực bao trùm mục tiêu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.