- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
gái bại; gái hỏng
gái bại; gái hỏng
Cô ấy đi một đôi giày rách.
giày cũ; giày rách
Đôi giày rách này không thể đi được nữa.
người phụ nữ lăng loàn; gái lẳng lơ
Cô ấy không phải là một người phụ nữ lẳng lơ.
con đĩ; con bé lẳng lơ
Cô ấy không phải là đồ lẳng lơ.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
gái bại; gái hỏng
gái bại; gái hỏng
Cô ấy đi một đôi giày rách.
giày cũ; giày rách
Đôi giày rách này không thể đi được nữa.
người phụ nữ lăng loàn; gái lẳng lơ
Cô ấy không phải là một người phụ nữ lẳng lơ.
con đĩ; con bé lẳng lơ
Cô ấy không phải là đồ lẳng lơ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.