破洞

破洞
dòng
phá động

lỗ thủng; chỗ thủng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ thủng; chỗ thủng

    • Cái áo này có một cái lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.