- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá đá; bẻ gãy sự lạnh nhạt
phá đá; bẻ gãy sự lạnh nhạt
Chúng ta nên phá vỡ sự im lặng.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
phá đá; bẻ gãy sự lạnh nhạt
phá đá; bẻ gãy sự lạnh nhạt
Chúng ta nên phá vỡ sự im lặng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.