破冰

破冰
bīng
phá băng

phá đá; bẻ gãy sự lạnh nhạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phá đá; bẻ gãy sự lạnh nhạt

    • Chúng ta nên phá vỡ sự im lặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.