Tới nội dung chính

叭

叭
bā
bá
⼝bộ khẩu · 5 nét

tiếng nổ; tiếng súng nổ (từ tượng thanh)

1 nghĩa#12141
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng nổ; tiếng súng nổ (từ tượng thanh)

    中表示枪声或其他尖锐的声音biǎoshì qiāngshēng huò qítā jiānruì de shēngyīn

    • !。

      Bùm! Súng nổ rồi.

叭
bā
bá
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu