砧板

砧板
zhēnbǎn
châm bản

thớt; tấm chặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thớt; tấm chặt

    • Làm ơn đưa cho tôi cái thớt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.