砧木

砧木
zhēn
châm mộc

cây gốc; cây nền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây gốc; cây nền

    • Gốc ghép là nền tảng của cây ghép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.