/
砚石
砚石
nghiễn thạch
đá mài mực; nghiên mực
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá mài mực; nghiên mực
- 。
Anh ấy có một viên nghiên đá đẹp.
- 貳名danh từ
nghiên mực
- 。
Cái nghiên mực này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
砚石
Phồn thể硯石
nghiễn thạch
đá mài mực; nghiên mực
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đá mài mực; nghiên mực
- 。
Anh ấy có một viên nghiên đá đẹp.
- 貳名danh từ
nghiên mực
- 。
Cái nghiên mực này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu