砚石

砚石
yànshí
nghiễn thạch

đá mài mực; nghiên mực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đá mài mực; nghiên mực

    • Anh ấy có một viên nghiên đá đẹp.

  2. danh từ

    nghiên mực

    • Cái nghiên mực này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.