砚池

砚池
yànchí
nghiễn trì

hồ mực; mặt đá mài mực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ mực; mặt đá mài mực

    • Cái nghiên mực này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.