Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
/
研考
研考
nghiên khảo
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
- 。
Chúng tôi nghiên cứu vấn đề này.
- 貳动động từ
khảo sát; điều tra nghiên cứu
- 。
Chúng tôi đã nghiên cứu vấn đề này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ研考
Phồn thể研
nghiên khảo
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
- 。
Chúng tôi nghiên cứu vấn đề này.
- 貳动động từ
khảo sát; điều tra nghiên cứu
- 。
Chúng tôi đã nghiên cứu vấn đề này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu