研求

研求
yánqiú
nghiên cầu

học; tu học; tu tập

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    học; tu học; tu tập

    • Anh ấy nghiên cứu học vấn.

  2. động từ

    hỏi dò; truy vấn

  3. động từ

    nghiên cứu; khảo sát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.