研拟

研拟
yán
nghiên nghĩ

nghiên cứu và lập kế hoạch; dự thảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghiên cứu và lập kế hoạch; dự thảo

    • Chúng tôi đang nghiên cứu và lập kế hoạch mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.