研修

研修
yánxiū
nghiên tu

nghiên cứu; tu tập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiên cứu; tu tập

    • Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.

  2. động từ

    nghiên cứu; học tập nâng cao

    • Anh ấy đi Bắc Kinh để nghiên cứu chuyên sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.