砌末

砌末
qièmo
thế mạt

đạo cụ sân khấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đạo cụ sân khấu(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.