砂轮

砂轮
shālún
sa luân

đá mài; bánh mài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đá mài; bánh mài

    • Cái bánh mài này rất sắc.

  2. danh từ

    mâm chà; bánh mài

    • Bánh mài này rất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.