砂纸

砂纸
shāzhǐ
sa chỉ

giấy nhám

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy nhám

    • Bạn cần giấy nhám để đánh bóng cái này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.