砂石

砂石
shāshí
sa thạch

đá sa thạch; đá cát kết

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đá sa thạch; đá cát kết

    • Loại đá sa thạch này rất thích hợp để xây dựng.

  2. danh từ

    cát và đá; cát sỏi

    • Ở đây có rất nhiều cát và đá.

  3. danh từ

    cát đá; vật liệu xây dựng

    • Cát sỏi là vật liệu xây dựng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.