砂浆

砂浆
shājiāng
sa tương

bỏ (học, làm); trốn (việc, tiết học); rộng lớn; trống trải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bỏ (học, làm); trốn (việc, tiết học); rộng lớn; trống trải

    • Loại vữa này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.