矿石

矿石
kuàngshí
khoáng thạch

quặng; khoáng thạch

1 nghĩa#39104
NGHĨA

NGHĨA

  1. quặng; khoáng thạch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.