矿渣

矿渣
kuàngzhā
khoáng tra

tro slag; chất thải khoáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tro slag; chất thải khoáng

    • Loại xỉ quặng này có thể dùng để làm xi măng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.