矿层

矿层
kuàngcéng
khoáng tầng

tầng quặng; mỏ quặng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng quặng; mỏ quặng

    • Lớp quặng này rất sâu.

  2. danh từ

    mạch quặng; tầng quặng

    • Vỉa quặng này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.