Tới nội dung chính

矿场

矿场
kuàngchǎng
khoáng trường

mỏ; mỏ khoáng sản

2 nghĩa#29155
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỏ; mỏ khoáng sản

    • 。

      Mỏ này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    hố; lỗ hổng; chỗ lõm

矿
kuàng
khoáng
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu