Tới nội dung chính

矿井

矿井
kuàngjǐng
khoáng tỉnh

hầm mỏ; giếng mỏ

2 nghĩa#18201
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hầm mỏ; giếng mỏ

    • 。

      Mỏ này rất sâu.

  2. 貳名danh từ

    mỏ; hầm mỏ

矿
kuàng
khoáng
BỘ THỦ⽯
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu