矸石

矸石
gānshí
can thạch

mờ ám; không rõ ràng; (của quan hệ) mập mờ, bí ẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mờ ám; không rõ ràng; (của quan hệ) mập mờ, bí ẩn

    • Gangue là chất thải từ khai thác mỏ than.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.