石雕

石雕
shídiāo
thạch điêu

tác phẩm điêu khắc đá; điêu khắc đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm điêu khắc đá; điêu khắc đá

    • Tác phẩm điêu khắc đá này rất đẹp.

  2. danh từ

    điêu khắc đá; tác phẩm điêu khắc bằng đá

    • Bức tượng đá này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.