石钟乳

石钟乳
shízhōng
thạch chung nhũ

khủng long bạo chúa; Tyrannosaurus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khủng long bạo chúa; Tyrannosaurus

    • Thạch nhũ là một loại đá tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.