石碑

石碑
shíbēi
thạch bi

bia đá; bia đá mộ

2 nghĩa#26238Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bia đá; bia đá mộ

    • Tấm bia đá này có lịch sử rất lâu đời.

  2. danh từ

    bia đá; bia đặng

    • Tấm bia đá này có lịch sử rất lâu đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.