石碇乡

石碇乡
Shídìngxiāng
thạch đính hương

hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.