Tới nội dung chính

石硪

石硪
shíwò
thạch ngạ

đầm đá (dụng cụ đá phẳng có dây buộc dùng để nện đất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đầm đá (dụng cụ đá phẳng có dây buộc dùng để nện đất)

石
dàn
thạch
BỘ THỦ⽯
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu