/
石硪
石硪
thạch ngạ
đầm đá (dụng cụ đá phẳng có dây buộc dùng để nện đất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đầm đá (dụng cụ đá phẳng có dây buộc dùng để nện đất)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
石硪
Phồn thể石
thạch ngạ
đầm đá (dụng cụ đá phẳng có dây buộc dùng để nện đất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đầm đá (dụng cụ đá phẳng có dây buộc dùng để nện đất)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu