石渣

石渣
shízhā
thạch tra

đá dăm; sỏi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá dăm; sỏi

    • Con đường này được lát bằng đá dăm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.