石榴石

石榴石
shíliushí
thạch lựu thạch

phương pháp vũ lực; cách giải quyết bằng bạo lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. phương pháp vũ lực; cách giải quyết bằng bạo lực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.