石榴

石榴
shíliu
thạch lựu

cây lựu; quả lựu

1 nghĩa#38901
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lựu; quả lựu

    • Tôi thích ăn lựu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.