石棺

石棺
shíguān
thạch quan

phơi sáng; phơi bày; vạch trần

1 nghĩa#36626
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phơi sáng; phơi bày; vạch trần

    • Cái quách đá này rất cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.