石板

石板
shíbǎn
thạch bản

đá phiến; đá tầng

3 nghĩa#18997
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đá phiến; đá tầng

    • Con đường này được lát bằng đá phiến.

  2. danh từ

    đá phiến; đá slate

    • Tấm đá phiến này rất nặng.

  3. danh từ

    phôi dẹt; phôi tấm

    • Tấm đá này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.