Dùng tay dẫn dắt người đi theo hướng khác là hành động bắt cóc, lừa đảo.
/
石拐
石拐
thạch quải
Thạch Quải Khu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thạch Quải Khu(kế thừa)
- 。
Thạch Quải khu là một quận của thành phố Bao Đầu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ石拐
Phồn thể石
thạch quải
Thạch Quải Khu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thạch Quải Khu(kế thừa)
- 。
Thạch Quải khu là một quận của thành phố Bao Đầu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu