石墨

石墨
shí
thạch mặc

than chì; graphite

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    than chì; graphite

    • Than chì là một dạng thù hình của carbon.

  2. danh từ

    than chì; graphit

    • Graphite là một dạng thù hình của carbon.

  3. danh từ

    uống thỏa thích; uống thả ga

    • Graphit là một dạng thù hình của carbon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.