石器

石器
shí
thạch khí

dụng cụ đá; công cụ đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ đá; công cụ đá

    • Con người thời đồ đá sử dụng công cụ bằng đá.

  2. danh từ

    đồ đá; công cụ đá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.