石印

石印
shíyìn
thạch ấn

in thạch bản; in phẳng (lithography)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    in thạch bản; in phẳng (lithography)

    • 19

      Kỹ thuật in đá rất phổ biến vào thế kỷ 19.

  2. danh từ

    in ấn đá; in bằng đá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.