石匠

石匠
shíjiàng
thạch tượng

thợ đá; thợ chạm đá

1 nghĩa#49236
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ đá; thợ chạm đá

    • Anh ấy là một thợ đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.