Tới nội dung chính

石匠

石匠
shíjiàng
thạch tượng

thợ đá; thợ chạm đá

1 nghĩa#49236
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thợ đá; thợ chạm đá

    • 。

      Anh ấy là một thợ đá.

石
dàn
thạch
BỘ THỦ⽯
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu