石刻

石刻
shí
thạch khắc

khắc đá; bài khắc trên đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khắc đá; bài khắc trên đá

    • Bản khắc đá này có giá trị lịch sử rất lớn.

  2. danh từ

    đá khắc; khắc trên đá

    • Những bức chạm khắc đá này có giá trị lịch sử rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.