短腿猎犬

短腿猎犬
duǎntuǐlièquǎn
đoản thối liệp khuyển

trong bóng tối; ngầm; bí mật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trong bóng tối; ngầm; bí mật

    • Tôi có một con chó săn chân ngắn.

  2. danh từ

    bí mật; lén lút; trong bóng tối

    • Chó săn chân ngắn là một loại chó đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.